giáo điều chủ nghĩa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống tư tưởng hoặc thái độ cứng nhắc, dựa trên những nguyên lý, giáo lý hoặc niềm tin được coi là chân lý tuyệt đối, không thể bàn cãi và không cần kiểm chứng bằng thực tiễn. Nó thường hàm ý sự bảo thủ, từ chối xem xét các quan điểm mới hoặc bằng chứng trái chiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sự phát triển của khoa học đòi hỏi phải loại bỏ giáo điều chủ nghĩa.
- Tư duy giáo điều chủ nghĩa có thể kìm hãm sự sáng tạo và tiến bộ xã hội.
- Anh ấy bị chỉ trích vì lối suy nghĩ giáo điều chủ nghĩa, không chịu lắng nghe ý kiến phản biện.
Các cách sử dụng nâng cao
- "rơi vào giáo điều chủ nghĩa": chỉ việc sa vào lối tư duy cứng nhắc, áp dụng máy móc các nguyên tắc lý thuyết mà không xét đến hoàn cảnh thực tế.
- Nếu chỉ dựa vào sách vở, chúng ta dễ rơi vào giáo điều chủ nghĩa.
- "chống lại giáo điều chủ nghĩa": chỉ hành động hoặc tư tưởng phản đối, đấu tranh với sự cứng nhắc, bảo thủ.
- Tinh thần phê phán là vũ khí sắc bén để chống lại giáo điều chủ nghĩa.
Biến thể và từ gần giống
- Giáo điều (tính từ/danh từ): Mang tính chất cứng nhắc, máy móc; hoặc điều lệ, nguyên tắc cứng nhắc.
- Lối suy nghĩ giáo điều.
- Chủ nghĩa giáo điều: Cách nói khác của "giáo điều chủ nghĩa", cùng một nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Bảo thủ chủ nghĩa: Tư tưởng khư khư giữ lấy cái cũ, không chịu đổi mới.
- Khuôn sáo chủ nghĩa: Chủ nghĩa rập khuôn, máy móc.
- Máy móc chủ nghĩa: Chủ nghĩa áp dụng một cách cứng nhắc, thiếu linh hoạt.
Từ trái nghĩa
- Thực tiễn chủ nghĩa: Chủ nghĩa coi trọng và xuất phát từ thực tế.
- Phê phán chủ nghĩa: Tinh thần luôn xem xét, đánh giá một cách có phân tích.
- Biện chứng pháp: Phương pháp tư duy linh hoạt, xem xét sự vật trong mối liên hệ và sự vận động.
Thành ngữ, khái niệm liên quan
- Tư duy giáo điều: Cách suy nghĩ cứng nhắc, rập khuôn theo những nguyên tắc có sẵn.
- Thoát ly thực tế: Tình trạng không gắn với thực tiễn, thường là hệ quả của giáo điều chủ nghĩa.